genus phytophthora
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành thực vật học và nấm học): - Chi nấm Phytophthora: "genus Phytophthora" là một chi nấm ký sinh gây bệnh hại thực vật, đặc biệt là bệnh thối nâu, thối rễ, và chết héo trên nhiều loại cây trồng. Đây là một trong những chi nấm gây bệnh nguy hiểm nhất trong nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Chi nấm Phytophthora bao gồm tác nhân gây bệnh dẫn đến nạn đói khoai tây ở Ireland.)
- (Nông dân gặp khó khăn trong việc kiểm soát các nhiễm trùng do chi nấm Phytophthora gây ra trên cây trồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"species within genus Phytophthora": các loài trong chi Phytophthora.
- More than 100 species within genus Phytophthora have been identified. (Hơn 100 loài trong chi Phytophthora đã được xác định.)
"genus Phytophthora infestans": loài Phytophthora infestans, loài điển hình nhất gây bệnh mốc sương khoai tây.
Biến thể và từ gần giống
- Phytophthora (n): tên gọi tắt của chi nấm này.
- Phytophthora-like (adj): giống như nấm Phytophthora (về hình thái hoặc triệu chứng).
- Phytophthorosis (n): bệnh do nấm Phytophthora gây ra.
Từ đồng nghĩa
- Nấm gây thối rễ: một thuật ngữ mô tả chức năng thay vì tên khoa học.
- Nấm oomycete: do Phytophthora thuộc nhóm oomycete (nấm trứng), không phải nấm thật sự về mặt phân loại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Infect by genus Phytophthora: bị nhiễm bởi chi nấm Phytophthora.
- The soil was infected by genus Phytophthora after heavy rains. (Đất đã bị nhiễm chi nấm Phytophthora sau những trận mưa lớn.)
- Control genus Phytophthora: kiểm soát chi nấm Phytophthora.
- Researchers are developing new fungicides to control genus Phytophthora. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các loại thuốc diệt nấm mới để kiểm soát chi nấm Phytophthora.)
Thành ngữ liên quan
- "Phytophthora-like rot": bệnh thối giống như do Phytophthora gây ra, thường dùng để mô tả triệu chứng tương tự ở các loại nấm khác.